Dashboard Tổng Quan
Tổng Bệnh Nhân
487
12 tháng này
Đái Tháo Đường
134
27.5% tổng số
Rối Loạn Lipid
98
20.1% tổng số
Lượt Khám Hôm Nay
23
+5 so hôm qua
Kiểm Soát Tốt (HbA1c<7%)
68%
+3% tháng trước
Lịch Hẹn Hôm Nay
18
3 chưa xác nhận
Lượt Khám Theo Tháng
12 tháng gần nhấtPhân Bố Bệnh Lý
Phân Bố Độ Tuổi
Xu Hướng HbA1c Trung Bình
6 tháng gần nhấtLượt Khám Gần Đây
| PID | Họ Tên | Ngày Khám | Bác Sĩ | Chẩn Đoán | Trạng Thái |
|---|
Thông Tin Cá Nhân
Họ TênHIM VUTHEARY
Ngày Sinh20/03/1968 (58 tuổi)
Giới TínhNam
CMND/CCCD012 xxx xxx
Quốc TịchCampuchia
Nghề NghiệpKinh doanh
Địa ChỉPhnom Penh, Cambodia
Nhóm MáuA+
Cân Nặng72 kg
Chiều Cao168 cm
BMI25.5 (Thừa cân)
Dị ỨngPenicillin
Bệnh NềnĐTĐ Type 2 Rối Loạn Lipid THA
Tiền Sử Gia ĐìnhCha: ĐTĐ, Mẹ: THA
Số ĐT+855 12 xxx xxx
Emailhim.vutheary@email.com
Người Liên Hệ KCHim Sophea (Vợ)
SĐT Khẩn Cấp+855 17 xxx xxx
HbA1c theo thời gian
Lipid Profile
Huyết Áp
Lịch Sử Khám Bệnh
| STT | Ngày Khám | Bác Sĩ | Khoa | Chẩn Đoán | SL Toa Thuốc | Chi Tiết |
|---|
Chi Tiết Khám Bệnh
Toa Thuốc
0 thuốc| STT | Tên Thuốc | Hoạt Chất | Liều Lượng | Sáng | Trưa | Chiều | Tối | Số Ngày | Đường Dùng |
|---|
Chỉ Định Cận Lâm Sàng
0 xét nghiệm| STT | Tên Xét Nghiệm | Nhóm | Kết Quả | Đơn Vị | Bình Thường | Đánh Giá |
|---|
Lịch Sử Lịch Hẹn
| STT | Ngày Hẹn | Giờ | Khoa | Bác Sĩ | Lý Do Khám | Trạng Thái | Hành Động |
|---|
Kết Quả Cận Lâm Sàng
| STT | Ngày Chỉ Định | Tên Xét Nghiệm | Nhóm | Kết Quả | Đơn Vị | Tham Chiếu | Đánh Giá |
|---|
Theo Dõi Bệnh Mạn Tính
Xu Hướng HbA1c
Tốt (<7%)
Kém (7-9%)
Nguy hiểm (>9%)
Lipid Profile Trend
Chức Năng Thận (Creatinine)
Huyết Áp Theo Dõi
Lịch Sử Theo Dõi
| Ngày | HbA1c (%) | LDL (mmol/L) | HDL (mmol/L) | TG (mmol/L) | Creatinine (µmol/L) | Microalbumin (mg/L) | HA Tâm Thu | HA Tâm Trương | Đánh Giá |
|---|
Danh Sách Bệnh Nhân
| PID | Họ Tên | Ngày Sinh | Giới Tính | SĐT | Bệnh Nền | Lần Khám Cuối | Hành Động |
|---|
Danh Sách Toa Thuốc
| STT | Ngày Kê | PID | Bệnh Nhân | Tên Thuốc | Liều Lượng | Số Ngày | Bác Sĩ |
|---|